Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
68A-372.03 - Kiên Giang Xe Con -
68A-373.52 - Kiên Giang Xe Con -
68A-376.64 - Kiên Giang Xe Con -
68C-181.75 - Kiên Giang Xe Tải -
68B-037.90 - Kiên Giang Xe Khách -
95A-136.94 - Hậu Giang Xe Con -
95C-090.04 - Hậu Giang Xe Tải -
95B-019.47 - Hậu Giang Xe Khách -
30M-050.84 - Hà Nội Xe Con -
30M-065.30 - Hà Nội Xe Con -
30M-073.81 - Hà Nội Xe Con -
30M-092.07 - Hà Nội Xe Con -
30M-101.21 - Hà Nội Xe Con -
30M-101.64 - Hà Nội Xe Con -
30M-118.57 - Hà Nội Xe Con -
30M-317.97 - Hà Nội Xe Con -
30M-328.60 - Hà Nội Xe Con -
30M-329.17 - Hà Nội Xe Con -
30M-368.37 - Hà Nội Xe Con -
30M-372.70 - Hà Nội Xe Con -
30M-394.97 - Hà Nội Xe Con -
30M-395.48 - Hà Nội Xe Con -
30M-406.24 - Hà Nội Xe Con -
30M-413.76 - Hà Nội Xe Con -
29K-343.82 - Hà Nội Xe Tải -
29K-348.54 - Hà Nội Xe Tải -
29B-660.73 - Hà Nội Xe Khách -
14K-007.93 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-996.24 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-999.74 - Quảng Ninh Xe Con -