Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-325.43 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-336.05 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-029.14 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76D-015.74 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 78C-127.71 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78B-019.57 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 85A-150.87 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-153.12 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85B-016.07 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-016.24 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-017.46 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 47C-398.92 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-406.67 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-415.21 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-121.51 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48D-006.62 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 48D-008.24 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 60K-645.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-650.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-670.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-757.17 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.67 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-773.23 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-023.94 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 60D-024.70 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51N-000.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-004.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-037.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-044.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-056.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |