Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-454.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-460.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-470.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-641.13 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22C-114.90 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22B-017.20 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24A-316.24 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-165.78 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24B-021.05 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24B-021.40 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 21B-016.57 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21D-007.60 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-870.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-875.41 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-881.97 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-894.57 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-316.37 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-320.12 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-321.31 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-037.78 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20D-032.24 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 20D-032.72 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 20D-034.41 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-263.51 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-270.47 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 19A-720.71 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.80 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.72 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-263.50 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |