Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-271.51 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-275.71 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.31 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-797.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-816.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-819.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-828.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-311.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-318.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-323.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15K-430.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-492.61 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-493.91 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-495.01 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-498.92 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-502.40 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.46 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-510.71 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-513.50 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-221.76 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-495.84 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-180.01 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36K-306.34 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-548.51 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-556.87 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-560.74 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.94 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-565.74 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-566.94 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |