Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-569.74 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.30 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.17 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.42 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-581.93 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-033.47 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-483.17 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-489.90 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-508.92 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-509.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-520.71 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-539.51 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73B-017.84 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75A-392.70 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-397.01 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-157.84 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-030.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75B-031.94 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75B-031.97 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-943.10 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-943.73 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-962.72 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-966.87 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-321.04 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-067.27 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 77A-364.92 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-262.78 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78A-215.84 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-218.04 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-219.54 | - | Phú Yên | Xe Con | - |