Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-164.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-165.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-168.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-175.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-180.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-181.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-194.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-199.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-204.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-205.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-236.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-238.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-240.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-264.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-288.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-303.43 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-305.37 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-309.27 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-025.82 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 65B-025.27 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 65D-011.80 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 65D-014.50 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 30M-321.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-335.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-366.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-373.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-374.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-385.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-401.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-408.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |