Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78A-223.67 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78B-020.05 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 86A-326.87 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-326.97 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-213.24 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86D-008.37 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82C-097.50 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82C-098.49 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82B-020.57 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 47A-816.71 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-748.20 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-752.48 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-758.34 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-777.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-384.24 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-387.24 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-016.57 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93C-205.07 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-206.53 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-207.49 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-591.42 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-600.20 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-602.10 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-610.23 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-037.38 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70D-014.64 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-525.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-536.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |