Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36C-562.50 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-573.49 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-577.23 - Thanh Hóa Xe Tải -
36B-048.41 - Thanh Hóa Xe Khách -
37K-574.32 - Nghệ An Xe Con -
37K-574.43 - Nghệ An Xe Con -
37C-587.67 - Nghệ An Xe Tải -
37C-593.70 - Nghệ An Xe Tải -
73C-195.03 - Quảng Bình Xe Tải -
73D-011.81 - Quảng Bình Xe tải van -
74C-145.75 - Quảng Trị Xe Tải -
74C-147.62 - Quảng Trị Xe Tải -
74D-015.30 - Quảng Trị Xe tải van -
75A-395.13 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-397.17 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75C-157.52 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
92A-434.05 - Quảng Nam Xe Con -
92A-442.82 - Quảng Nam Xe Con -
92A-448.43 - Quảng Nam Xe Con -
92A-448.97 - Quảng Nam Xe Con -
92C-258.03 - Quảng Nam Xe Tải -
92C-259.46 - Quảng Nam Xe Tải -
92D-015.32 - Quảng Nam Xe tải van -
76A-330.92 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-331.48 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-331.51 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-331.82 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-334.81 - Quảng Ngãi Xe Con -
76C-181.13 - Quảng Ngãi Xe Tải -
78A-224.23 - Phú Yên Xe Con -