Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-423.72 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-020.10 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 47D-025.49 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48A-253.50 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 61K-527.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-537.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-539.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-566.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-568.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-627.41 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.45 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.80 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-044.73 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61D-026.37 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-632.52 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-635.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-638.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-693.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-771.80 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-077.67 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60B-079.71 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-265.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-272.94 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |