Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-475.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-632.21 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22A-281.91 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 26A-238.94 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-242.90 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-163.24 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26B-018.94 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26B-021.24 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26D-015.84 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 26D-016.45 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 20A-860.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-864.04 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-867.54 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-870.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-878.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-878.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.20 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-882.48 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-900.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-902.41 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-904.13 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.31 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-310.14 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-313.87 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |