Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74D-012.54 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75C-156.87 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-157.70 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-157.72 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-161.12 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-161.47 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-163.40 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-030.24 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75D-010.61 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-965.78 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-322.02 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76A-334.45 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93A-507.93 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-199.70 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-024.32 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70C-218.07 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 63A-324.41 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-324.87 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-327.01 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-330.13 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-332.73 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-335.75 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-340.93 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-236.81 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-237.80 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-240.03 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-240.70 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63D-012.48 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 84A-146.93 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84A-148.64 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |