Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-502.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-483.10 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-485.31 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-485.70 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.62 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.34 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-058.45 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15D-055.45 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 15D-056.61 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-533.61 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-536.31 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-563.47 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-351.74 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-356.34 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17B-030.42 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-015.84 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18C-180.78 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-033.62 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 36K-241.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-281.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.42 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-286.34 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-556.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-561.90 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-562.90 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-568.42 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-569.24 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-571.37 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |