Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22D-009.71 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 26C-164.37 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-169.71 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20A-867.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-867.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-900.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-904.46 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.30 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.87 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-311.27 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-314.01 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-316.41 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-316.53 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-035.75 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20D-033.91 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-268.84 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-144.42 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98A-868.74 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-892.27 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-894.81 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-895.57 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-897.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-900.34 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-378.32 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.48 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-715.53 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-750.49 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.20 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-264.40 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-266.70 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |