Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-270.75 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-790.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-790.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-794.82 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-800.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-805.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-811.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-827.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-828.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-317.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-321.41 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-325.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-021.92 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-854.07 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-893.50 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-429.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-445.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-494.81 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-495.72 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-215.34 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-223.21 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-503.13 | - | Nam Định | Xe Con | - |