Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-409.21 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.91 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-043.48 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48A-248.94 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-252.64 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-254.94 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-256.40 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48D-006.82 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49C-397.42 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-018.61 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 61K-522.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-528.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-530.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-531.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-536.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-588.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-621.47 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-622.40 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-623.07 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.42 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.07 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-641.05 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |