Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-622.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-622.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-632.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-859.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-859.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-869.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-872.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-875.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-880.10 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.01 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-884.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-264.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-268.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-277.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-278.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-046.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-046.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 71A-215.40 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-217.05 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71C-137.40 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71D-005.78 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 67A-333.42 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-335.42 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-341.48 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-194.76 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67D-009.53 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 83A-196.61 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83C-134.84 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83C-137.72 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 69A-171.52 | - | Cà Mau | Xe Con | - |