Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-397.03 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-161.46 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-162.73 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-164.20 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-029.30 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75D-009.94 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-969.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-969.80 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-320.04 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77B-038.13 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 85A-151.73 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 49D-018.40 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-507.87 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-518.87 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-589.49 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-599.72 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-600.21 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-601.37 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-614.37 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-549.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-616.02 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-619.14 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-620.90 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-623.40 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-625.30 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.60 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |