Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-275.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-276.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-279.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-284.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-290.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-292.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-294.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-302.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-303.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-306.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-548.41 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-548.94 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-550.70 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-554.84 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-556.32 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-558.20 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-560.42 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-560.50 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-565.23 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.37 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-571.80 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-578.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-047.24 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36B-049.32 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36D-029.80 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 74A-279.13 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-285.53 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-145.13 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-147.07 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-147.60 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |