Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-314.10 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-316.17 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.04 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.67 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-038.54 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20D-032.17 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14K-001.03 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-004.60 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-005.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-007.04 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-012.07 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-018.93 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-047.07 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-048.10 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-048.76 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-998.37 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-458.90 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-462.40 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-462.53 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-463.27 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-463.49 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-055.97 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 88A-799.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88D-022.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 17A-492.84 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-493.64 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-494.34 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-496.73 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-497.27 | - | Thái Bình | Xe Con | - |