Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-746.76 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-268.17 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-028.70 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19B-031.07 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-799.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-829.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-311.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-319.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-022.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 17A-496.41 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-508.32 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-218.30 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-030.20 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 35A-470.04 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-481.23 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-484.17 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-229.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-236.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-239.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-244.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-250.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-253.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-254.94 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-261.48 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-264.80 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-291.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-546.53 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-546.73 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-561.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |