Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-274.51 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-279.20 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-027.80 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19B-030.41 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19D-021.70 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-790.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-800.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-802.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-818.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-326.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-871.46 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-872.47 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-881.34 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-920.74 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-921.01 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-923.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-926.74 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-926.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-939.60 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-966.01 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.93 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-046.30 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 89A-535.75 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-551.43 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.47 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-353.84 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-024.90 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |