Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-196.31 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73D-011.49 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 73D-011.50 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-277.80 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-279.46 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-280.32 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-282.14 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-287.32 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-287.45 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-147.17 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-147.42 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-019.46 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74D-013.70 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-398.02 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-163.23 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92A-446.12 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-259.94 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92D-013.40 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 92D-013.41 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-324.60 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-325.20 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-326.64 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-327.75 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-328.48 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-334.40 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-335.67 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-336.97 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-177.87 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 78A-216.47 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-226.40 | - | Phú Yên | Xe Con | - |