Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34B-045.78 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34B-046.91 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 89A-540.57 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-549.13 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.49 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-555.49 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-567.24 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-347.53 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-348.91 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.84 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-359.10 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-359.17 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-027.75 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90A-288.60 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-505.31 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-506.23 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-508.17 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 75A-402.62 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-158.46 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-163.12 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 77D-008.76 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79A-574.05 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-593.23 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-594.21 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-594.57 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-233.87 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-044.80 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79B-045.01 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 82D-014.05 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 49A-754.07 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |