Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-697.32 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-708.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-372.51 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-374.17 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-194.81 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73D-008.46 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74C-143.94 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-146.07 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-017.02 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74B-017.52 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74B-018.72 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74D-014.43 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 74D-014.82 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 92A-442.61 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-445.49 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-266.03 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76D-014.04 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 78C-128.94 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78C-129.43 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78C-129.73 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78B-020.42 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78B-020.48 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78D-007.64 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-575.24 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-587.27 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-590.93 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-593.90 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-229.54 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-233.81 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86A-332.60 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |