Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-757.53 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-761.41 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-080.07 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60B-080.70 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60D-023.57 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51N-010.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-010.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-042.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-047.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-062.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-070.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-081.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-084.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-086.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-124.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-127.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-130.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-139.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-145.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-914.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-940.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-950.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-950.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-973.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-060.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-108.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-109.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-110.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-111.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-112.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |