Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-814.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-317.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-322.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 17A-510.67 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-032.87 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 35A-473.67 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-479.14 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-180.32 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-183.71 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-024.92 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 37K-559.91 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-565.81 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-572.32 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-584.37 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-049.50 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 73A-382.27 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-194.61 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73D-009.07 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75A-391.76 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-156.92 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-159.72 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-160.07 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-942.46 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-318.07 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-318.34 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-066.17 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43B-067.37 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 76A-324.02 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-326.42 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |