Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64B-017.73 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-309.73 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-317.76 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 23A-165.20 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11A-139.51 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 26A-238.64 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-246.30 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-165.30 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26B-019.23 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26B-021.14 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26D-016.71 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21C-114.82 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28B-021.04 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-860.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-886.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-892.07 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-011.93 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-022.14 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.73 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.53 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-042.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-043.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-452.49 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-452.80 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-453.73 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-454.82 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-462.13 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-055.82 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14D-031.75 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |