Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-471.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-472.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-474.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-477.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-271.93 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22B-016.90 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22D-011.40 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 27A-129.62 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27D-010.30 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 21A-228.72 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21D-010.43 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-887.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-311.70 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-315.41 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-321.41 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-032.70 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14K-019.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-026.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-034.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-035.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-996.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-999.62 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-718.12 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-726.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.10 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.02 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-755.24 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-272.67 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-801.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-806.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |