Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-383.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-346.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-348.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-352.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-277.60 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-281.17 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-113.61 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-114.34 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22B-016.37 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22B-019.17 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 27B-015.46 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27B-017.50 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 21A-227.46 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 88A-819.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-821.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-827.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-325.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-326.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-326.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-023.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88D-023.41 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 75C-157.90 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-158.31 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-162.71 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-029.05 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 47A-824.04 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-825.94 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-827.76 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-835.80 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-836.10 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |