Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-202.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-226.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-230.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-236.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-326.52 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-326.92 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-329.94 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-336.45 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-338.50 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-229.27 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-229.60 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-237.78 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84D-006.72 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64A-212.17 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-213.34 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64B-017.14 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 64B-019.74 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-310.80 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-185.24 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-187.46 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66B-027.12 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 29K-363.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-369.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-378.03 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-396.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-408.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-433.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-435.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-448.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-460.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |