Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-718.13 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-720.14 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-735.43 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-277.53 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-027.81 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19B-029.91 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88C-313.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-896.67 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99B-030.04 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-439.03 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-442.90 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-496.71 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-055.23 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-542.53 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.34 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.41 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-560.03 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-565.17 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-346.70 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-350.49 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-024.14 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 89D-025.53 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-492.53 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-500.72 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-506.62 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-508.07 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-508.73 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-215.62 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-223.46 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-031.05 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |