Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-488.14 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-488.51 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.46 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-057.32 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15D-056.43 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-354.01 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-354.81 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90A-290.74 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-295.64 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-297.34 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-015.81 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 90D-012.64 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 43A-942.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-944.27 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-954.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-958.23 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-961.42 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.53 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-316.43 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-317.23 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-320.73 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-067.61 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43D-015.87 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 93A-506.74 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-208.42 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-011.07 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-521.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-528.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-536.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |