Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-369.71 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-569.46 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-584.93 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-227.93 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-233.67 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86A-332.67 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-006.01 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-008.41 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82C-097.48 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 49A-758.21 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-390.76 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-395.02 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-523.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-524.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-542.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-542.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-612.76 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-619.64 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-624.80 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-632.78 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-627.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |