Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-996.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-452.17 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-452.32 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-453.97 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-459.24 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.13 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-464.14 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.49 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-393.07 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 17C-217.62 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-016.51 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 36K-260.92 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-272.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-278.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-290.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-290.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-295.45 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-547.24 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.78 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.02 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.32 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.40 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-047.71 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 73A-377.51 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-378.04 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75C-158.43 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-158.57 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92A-443.84 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-038.91 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92D-014.93 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |