Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-339.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-357.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-359.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-362.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-375.49 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-383.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-404.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-407.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-440.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-445.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-451.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-473.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-476.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-660.27 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29D-627.12 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-631.02 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-639.94 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 24C-167.87 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-168.82 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-170.03 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24B-020.76 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24B-022.30 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27A-131.51 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-131.93 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27D-007.45 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 27D-007.53 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25C-059.96 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 21C-111.75 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21C-114.23 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21C-115.72 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |