Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21B-017.07 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21D-009.37 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 21D-010.75 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 12A-263.34 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-265.94 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-272.02 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12D-010.07 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14A-994.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-726.52 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-269.64 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-272.21 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-321.92 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 18A-493.76 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-501.47 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-510.92 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-031.84 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-474.45 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-023.14 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 37K-497.05 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-506.93 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-517.05 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-545.01 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-559.12 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-374.02 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-380.97 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-194.71 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-197.62 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73B-017.92 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 92A-448.62 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |