Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-744.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-869.01 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-877.50 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-879.20 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-340.24 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-925.17 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-451.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-486.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-483.70 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.84 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-054.97 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-537.90 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-540.94 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-546.48 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-558.92 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-491.34 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-175.73 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-175.80 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-031.60 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18D-015.31 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-465.75 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-473.75 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-483.12 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-483.97 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-484.31 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-181.64 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |