Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11B-013.41 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97B-016.87 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 97B-017.42 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 97B-019.04 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 28A-266.24 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-269.64 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28B-018.34 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28B-020.37 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 12A-268.02 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12D-008.92 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-005.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-017.02 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.49 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-033.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-455.82 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-859.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-883.24 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-896.72 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-897.82 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-900.27 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-905.14 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-905.49 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-376.47 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-023.81 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-740.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.14 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-851.45 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-851.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-855.49 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |