Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-858.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-720.32 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-967.04 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-976.03 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-438.47 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-438.51 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-453.03 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-043.31 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34D-042.34 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 89A-545.87 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.34 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-554.81 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-357.20 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-358.48 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18A-491.90 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-494.46 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-507.30 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-508.78 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-511.03 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-464.53 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-466.30 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-477.87 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-482.57 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-183.05 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-183.51 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37K-486.17 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-510.71 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-523.14 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-527.05 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-527.67 | - | Nghệ An | Xe Con | - |