Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-855.78 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-864.73 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-871.05 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-891.51 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-330.60 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-332.10 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-332.45 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-333.20 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-336.57 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-337.10 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-339.52 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-346.32 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-346.80 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-026.14 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-027.04 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-920.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-931.04 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-949.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-959.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-968.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-975.53 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-452.82 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-453.14 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-542.04 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-542.13 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-552.90 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-555.41 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-560.94 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-563.91 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |