Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76B-027.81 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-369.57 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-010.17 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78C-127.67 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78D-006.81 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 85A-151.60 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-086.04 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85C-086.43 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85C-088.20 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86A-322.50 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-333.40 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-333.42 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-209.45 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-209.78 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-210.91 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86D-008.52 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-009.40 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-453.82 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-283.62 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-291.71 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-299.41 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49A-757.32 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-768.72 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-769.07 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.75 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-771.52 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-387.91 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-398.82 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-034.82 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 61K-519.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |