Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-532.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-536.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-620.87 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-628.50 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-631.87 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.52 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-845.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-880.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-269.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-269.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-278.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-278.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 62A-469.80 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-474.32 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-478.64 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-494.03 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62B-032.62 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 62D-016.57 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 71D-006.93 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 67A-329.80 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-330.10 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67B-030.46 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68D-007.17 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |