Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-691.93 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-692.13 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-697.76 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-700.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-700.78 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-707.13 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-252.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-252.64 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-026.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73A-372.48 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-374.78 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 92A-435.52 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-436.17 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-260.50 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92D-016.71 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-325.53 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-328.91 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-370.50 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78D-010.32 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-572.07 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-573.46 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-575.12 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-577.61 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-588.72 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-590.82 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-594.97 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-232.13 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-047.37 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85A-152.47 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |