Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-423.57 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-021.13 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48A-248.21 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-117.57 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-121.50 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-751.30 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-755.21 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-758.37 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-385.17 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-391.48 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-394.61 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-397.67 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-017.24 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 61K-569.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.05 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-614.47 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-615.34 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.75 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-631.71 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.14 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-620.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-625.80 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-634.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-643.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-646.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-658.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-667.80 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-673.78 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |