Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68A-375.60 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-377.52 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-377.84 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-377.90 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-380.82 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-177.82 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-178.50 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 95A-140.81 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-142.17 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95B-019.87 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94B-017.97 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94D-005.97 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 23A-167.32 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-169.52 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-170.47 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23B-013.71 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 23D-007.64 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 23D-008.94 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 23D-009.80 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 97D-009.32 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 97D-011.32 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 25A-085.82 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 28A-260.20 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-268.51 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-271.75 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-122.41 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28B-017.60 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28B-020.87 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 98A-865.47 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-867.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |