Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82A-162.52 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82B-024.31 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-469.32 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-474.60 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-476.31 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-287.42 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-295.04 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 93A-518.73 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-025.24 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93D-008.03 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-008.52 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-521.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-523.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-526.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-528.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-568.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-569.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-630.40 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-844.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-856.90 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-858.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-266.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-271.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-271.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-129.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-133.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-134.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-148.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |