Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-479.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.47 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-483.47 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.64 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-491.07 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-534.01 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-540.92 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-543.05 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.71 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-562.40 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-349.17 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-496.84 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-498.21 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-510.43 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-016.49 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 36K-229.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-234.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-239.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-244.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-248.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-280.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-282.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-304.80 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-551.24 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-552.94 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-554.07 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-560.01 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |