Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-459.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-466.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-481.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-509.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-513.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-493.90 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-055.37 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15B-055.82 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15D-054.31 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 43A-944.81 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-958.73 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-961.84 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-966.42 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-067.46 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43D-013.67 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 77A-357.60 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-364.62 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-364.75 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-265.02 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77D-008.67 | - | Bình Định | Xe tải van | - |