Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-267.02 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-297.43 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-559.27 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-564.27 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-503.46 - Nghệ An Xe Con -
37K-507.48 - Nghệ An Xe Con -
37K-511.20 - Nghệ An Xe Con -
73A-372.54 - Quảng Bình Xe Con -
73A-375.24 - Quảng Bình Xe Con -
73A-375.72 - Quảng Bình Xe Con -
73B-017.50 - Quảng Bình Xe Khách -
73D-009.76 - Quảng Bình Xe tải van -
75A-402.84 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75B-032.93 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
92A-434.74 - Quảng Nam Xe Con -
92A-437.94 - Quảng Nam Xe Con -
92A-438.82 - Quảng Nam Xe Con -
92A-440.34 - Quảng Nam Xe Con -
92A-449.40 - Quảng Nam Xe Con -
92C-264.02 - Quảng Nam Xe Tải -
92B-040.47 - Quảng Nam Xe Khách -
92B-041.82 - Quảng Nam Xe Khách -
76A-328.53 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-328.92 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-333.40 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-337.13 - Quảng Ngãi Xe Con -
76C-178.27 - Quảng Ngãi Xe Tải -
76C-179.57 - Quảng Ngãi Xe Tải -
76C-181.21 - Quảng Ngãi Xe Tải -
76D-013.92 - Quảng Ngãi Xe tải van -