Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-459.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-475.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-476.80 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-477.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-629.57 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-631.80 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-636.01 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-636.72 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-639.72 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22A-283.24 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-116.04 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22B-016.46 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22D-013.32 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24A-320.91 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-132.81 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27B-017.72 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 20A-875.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-875.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-896.50 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-900.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-316.02 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-321.42 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-035.41 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12D-008.72 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 88A-795.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-796.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-310.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-314.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |